[mù běn]
mộc bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木本植物mù běn zhí wù
mộc bản thực vật
cây thân gỗ
木本水源mù běn shuǐ yuán
mộc bản thuỷ nguyên
Gốc rễ cây cối và nguồn nước; gốc rễ của sự vật