[mù gōng]
mộc công
请木工来修理
qǐng mù gōng lái xiū lǐ
Gọi thợ mộc đến sửa
土木工程tǔ mù gōng chéng
thổ mộc công trình
kỹ thuật dân dụng
伐木工人fá mù gōng rén
phạt mộc công nhân
tiều phu; người chặt cây