[mù dāi dāi]
mộc ngốc
他像失去了知觉似的,木呆呆地站在窗前
tā xiàng shī qù le zhī jué shì de , mù dāi dāi dì zhàn zài chuāng qián
anh ta đứng ngây ra trước cửa sổ như người mất tri giác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.