[mù lán]
mộc lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木兰县mù lán xiàn
mộc lan huyện
huyện Mộc Lan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
木兰属mù lán shǔ
mộc lan thuộc
chi Mộc lan, chi cây thân gỗ và cây bụi
木兰纲mù lán gāng
mộc lan cương
Magnoliopsidae hoặc Dicotyledoneae
木兰花mù lán huā
mộc lan hoa
hoa mộc lan
花木兰huā mù lán
hoa mộc lan
Hoa Mộc Lan, nữ chiến binh huyền thoại, anh hùng dân gian thời Bắc triều, được ghi chép trong văn học Tuỳ và Đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.