汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
期求 (qī qiú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
期求
[qī qiú]
kỳ cầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mong muốn nhận được
Ví dụ
无所期求
wú suǒ qī qiú
không mong đợi gì
Từ ghép
0 từ chứa “期求”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
希望得到
无所~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
期
qī
kỳ
Khoảng thời gian nhất định, giai đoạn; Thời hạn, kỳ hạn; Mong đợi, hy vọng
求
qiú
cầu
tìm kiếm, cố gắng đạt được điều gì đó; yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu; cầu xin, van nài