[cháo lù]
triều lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朝露暮霭cháo lù mù ǎi
triều lộ mộ ải
sáng sương, chiều mù; phù du; không bền vững
朝露溘至cháo lù kè zhì
triều lộ khạp chí
sương mai tan biến nhanh chóng; nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh
电光朝露diàn guāng cháo lù
điện quang triều lộ
tia chớp, sương mai; nghĩa bóng: ngắn ngủi; không bền vững
危如朝露wēi rú cháo lù
nguy như triều lộ
bấp bênh như sương mai; nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
浮云朝露fú yún cháo lù
phù vân triều lộ
mây trôi, sương mai; bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
溘先朝露kè xiān cháo lù
khạp tiên triều lộ
sương mai sẽ tan biến nhanh chóng; nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người
身先朝露shēn xiān cháo lù
thân tiên triều lộ
cơ thể sẽ đi cùng sương mai; nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
危若朝露wēi ruò cháo lù
nguy nhược triều lộ
bấp bênh như sương mai; khó có thể tồn tại qua ngày
人生朝露rén shēng cháo lù
nhân sinh triều lộ
đời người như sương mai; sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người