[zhāo zhāo]
triêu triêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朝朝暮暮zhāo zhāo mù mù
triêu triêu mộ mộ
từ sáng đến tối; mọi lúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.