[wàng fēng]
vọng phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
望风扑影wàng fēng pū yǐng
vọng phong phác ảnh
Nhìn gió bắt bóng; nhìn mây bắt bóng
望风披靡wàng fēng pī mǐ
vọng phong phi mỹ
Quân đội mất ý chí chiến đấu, vừa thấy khí thế đối phương mạnh đã tan rã
望风捉影wàng fēng zhuō yǐng
vọng phong tróc ảnh
Nhìn gió bắt bóng; nhìn mây bắt bóng
望风捕影wàng fēng bǔ yǐng
vọng phong bắt ảnh
xem 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]
望风而逃wàng fēng ér táo
vọng phong nhi đào
bỏ chạy chỉ khi mới trông thấy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.