[wàng mó]
vọng mô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
望谟县wàng mó xiàn
vọng mô huyện
huyện Vọng Mô ở châu tự trị người Bố Y và Miêu Qiánxīnán 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.