[wàng yáng]
vọng dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
望洋兴叹wàng yáng xīng tàn
vọng dương hưng thán
nghĩa đen: nhìn đại dương và than thở về sự thiếu sót của mình; nghĩa bóng: cảm thấy bất lực và không đủ khả năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.