[wàng jiāng]
vọng giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
望江县wàng jiāng xiàn
vọng giang huyện
Wangjiang, một huyện ở Anqing 安慶|安庆[An1qing4], An Huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.