[wàng yuè]
vọng nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朔望月shuò wàng yuè
sóc vọng nguyệt
Tháng tuần trăng (khoảng thời gian giữa hai lần trăng non hoặc hai lần trăng tròn)
倚栏望月yǐ lán wàng yuè
ỷ lan vọng nguyệt
tựa lan can ngắm trăng