[shuò wàng]
sóc vọng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朔望月shuò wàng yuè
sóc vọng nguyệt
Tháng tuần trăng (khoảng thời gian giữa hai lần trăng non hoặc hai lần trăng tròn)
朔望潮shuò wàng cháo
sóc vọng trào
triều cường