汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
服老 (fú lǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
服老
[fú lǎo]
phục lão
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thừa nhận tuổi già
2
chấp nhận già đi
Ví dụ
不服老
bù fú lǎo
Không chịu già
Từ ghép
0 từ chứa “服老”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
承认年老,精力不如人(多用于否定式)
不~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
服
fú
phục
Chấp nhận, tuân theo, phục tùng; Quần áo, trang phục; Chinh phục, khắc phục, vượt qua
老
lǎo
lão
Già; có tuổi; lâu năm; cũ kỹ; Người già; người lớn tuổi; người đáng kính; Tiền tố chỉ sự thân mật, quen thuộc hoặc tôn kính