[fú qì]
phục khí
表面上认输,心里并不服气
biǎo miàn shàng rèn shū , xīn lǐ bìng bù fú qì
Bề ngoài nhận thua, trong lòng không phục
不服气bù fú qì
bất phục khí
không chịu nhường; ngang ngạnh; phẫn uất