[yǒu xiàn gōng sī]
hữu hạn công ti
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
股份有限公司gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
cổ phần hữu hạn công ti
công ty cổ phần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.