[yǒu dào]
hữu đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有道是yǒu dào shì
hữu đạo thị
như người ta nói, ...; theo như câu nói, ...
有道理yǒu dào lǐ
hữu đạo lý
có lý; hợp lý
生财有道shēng cái yǒu dào
sinh tài hữu đạo
nghĩa đen: có nguyên tắc trong việc kiếm tiền; nghĩa bóng: có tài kinh doanh; biết cách tích luỹ của cải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.