[yǒu lài]
hữu lại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有赖于yǒu lài yú
hữu lại ư
xem 有賴|有赖[you3 lai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.