[yǒu pǔ]
hữu phả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有谱儿yǒu pǔ ér
biến thể er hoá của 有譜|有谱[you3 pu3]
满有谱mǎn yǒu pǔ
mãn hữu phả
có ý tưởng rõ ràng; có hướng dẫn chắc chắn; có tự tin
心里有谱xīn lǐ yǒu pǔ
tâm lý hữu phả
có kế hoạch trong đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.