[yǒu jié]
hữu tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有节制yǒu jié zhì
hữu tiết chế
điều độ; vừa phải; kiềm chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.