[yǒu xiàn]
hữu tuyến
【有序】youxd 形有秩序:有线上车
【 yǒu xù 】youxd xíng yǒu zhì xù : yǒu xiàn shàng chē
Có trật tự: lên xe có hàng lối
整齐有线。有线广播有线通信。【有血有肉】youxue-yourou 形容文艺作品描
zhěng qí yǒu xiàn 。 yǒu xiàn guǎng bō yǒu xiàn tōng xìn 。【 yǒu xuè yǒu ròu 】youxue-yourou xíng róng wén yì zuò pǐn miáo
Ngăn nắp, có dây. Phát thanh qua dây, liên lạc qua dây. Có xương có thịt (mô tả tác phẩm văn học)