[yǒu kōng]
hữu không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有空儿yǒu kòng er
biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.