[yǒu cì]
hữu thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有次序yǒu cì xù
hữu thứ tự
có trật tự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.