[yǒu quán]
hữu quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有权威yǒu quán wēi
hữu quyền uy
có thẩm quyền
有权势者yǒu quán shì zhě
hữu quyền thế giả
người nắm quyền; người có thẩm quyền; người phụ trách
所有权suǒ yǒu quán
sở hữu quyền
quyền sở hữu; quyền chiếm hữu; quyền tài sản
拥有权yōng yǒu quán
ủng hữu quyền
quyền sở hữu
生有权shēng yǒu quán
sinh hữu quyền
quyền bẩm sinh
财产所有权cái chǎn suǒ yǒu quán
tài sản sở hữu quyền
Quyền chiếm hữu, sử dụng, hưởng lợi và định đoạt tài sản của chủ sở hữu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.