[suǒ yǒu quán]
sở hữu quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
财产所有权cái chǎn suǒ yǒu quán
tài sản sở hữu quyền
Quyền chiếm hữu, sử dụng, hưởng lợi và định đoạt tài sản của chủ sở hữu