[yǒu cháo]
hữu triều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有朝一日yǒu cháo yí rì
hữu triều nhất nhật
một ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.