[yǒu fāng]
hữu phương
领导有方
lǐng dǎo yǒu fāng
Lãnh đạo có tài.
计划周详,指挥有方
jì huà zhōu xiáng , zhǐ huī yǒu fāng
Kế hoạch chi tiết, chỉ huy có tài.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.