[yǒu qíng]
hữu tình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有情人yǒu qíng rén
hữu tình nhân
người yêu
有情有义yǒu qíng yǒu yì
hữu tình hữu nghĩa
tình cảm và chân thành; trung thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.