[yǒu xù]
hữu tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有序化yǒu xù huà
hữu tự hoá
sắp xếp
井然有序jǐng rán yǒu xù
tỉnh nhiên hữu tự
mọi thứ rõ ràng và có trật tự; gọn gàng ngăn nắp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.