[yǒu láo]
hữu lao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有劳得奖yǒu láo dé jiǎng
chó ngoan đáng được thưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.