[yǒu jìn]
hữu kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没有劲头méi yǒu jìn tóu
một hữu kình
không có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.