[yǒu lì]
hữu lực
动作有力领导有力
dòng zuò yǒu lì lǐng dǎo yǒu lì
Hành động mạnh mẽ Lãnh đạo có hiệu quả
有力的回击
yǒu lì de huí jī
Phản công mạnh mẽ
这篇文章写得简短有力
zhè piān wén zhāng xiě dé jiǎn duǎn yǒu lì
Bài viết này viết ngắn gọn và mạnh mẽ
强有力qiáng yǒu lì
cường hữu lực
mạnh mẽ; quyết liệt
孔武有力kǒng wǔ yǒu lì
khổng võ hữu lực
dũng cảm và mạnh mẽ; cường tráng