[yǒu rén]
hữu nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有人情yǒu rén qíng
hữu nhân tình
có tình người
有人想你yǒu rén xiǎng nǐ
hữu nhân tưởng nễ
Có ai đó nhớ bạn!
持有人chí yǒu rén
trì hữu nhân
người nắm giữ
没有人烟méi yǒu rén yān
một hữu nhân yên
không có người ở
大有人在dà yǒu rén zài
đại hữu nhân tại
có rất nhiều người như vậy
后继有人hòu jì yǒu rén
hậu kế hữu nhân
có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.