[yǒu le]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有了胎yǒu le tāi
mang thai; mang đứa trẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.