[yuè qiú]
nguyệt cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
月球站yuè qiú zhàn
nguyệt cầu trạm
Trạm vũ trụ trên Mặt Trăng
月球车yuè qiú chē
nguyệt cầu xa
xe mặt trăng
登陆月球dēng lù yuè qiú
đăng lục nguyệt cầu
hạ cánh lên mặt trăng