[yuè liàng]
nguyệt lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
月亮杯yuè liàng bēi
nguyệt lượng bôi
cốc nguyệt san
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.