[yuè bào]
nguyệt báo
《新华月报》
《 xīn huá yuè bào 》
"Tân Hoa Nguyệt Báo"
工作月报
gōng zuò yuè bào
Báo cáo công việc hàng tháng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.