[yuè dù]
nguyệt độ
月度计划
yuè dù jì huà
Kế hoạch tháng
最高月度运输量
zuì gāo yuè dù yùn shū liàng
Khối lượng vận chuyển hàng tháng cao nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.