[yuè tóu er]
到月头儿了,该交水电费了
dào yuè tóu er le , gāi jiāo shuǐ diàn fèi le
Cuối tháng rồi, đến hạn nộp tiền điện nước rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.