汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
曾祖父 (zēng zǔ fù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
曾祖父
[zēng zǔ fù]
tằng
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cụ cố nội
2
cụ ông cố
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “曾祖父”
曾祖父
母
zēng zǔ fù mǔ
tằng
cụ cố
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
祖父的父亲
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
曾
céng
từng
Đã, từng xảy ra trong quá khứ; Họ Tăng; Chỉ thế hệ trước hoặc sau một bậc
祖
zǔ
tổ
Tổ tiên, người sáng lập dòng họ hoặc một trường phái; Ông nội, ông cố; Người đứng đầu, người sáng lập (tôn giáo, triều đại)
父
fù
phụ
Cha, bố; người sinh ra hoặc nuôi dưỡng; Cách gọi người đàn ông lớn tuổi có vai vế như cha; Cách gọi người đàn ông lớn tuổi trong gia đình hoặc kính trọng