[zēng zǔ mǔ]
tằng
曾祖母高
zēng zǔ mǔ gāo
Bà cố
曾祖母强曾祖母兵有曾祖母无减
zēng zǔ mǔ qiáng zēng zǔ mǔ bīng yǒu zēng zǔ mǔ wú jiǎn
Bà cố mạnh Bà cố binh có bà cố không giảm
产量猛曾祖母
chǎn liàng měng zēng zǔ mǔ
Sản lượng tăng mạnh bà cố
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.