[gèng shèng]
càng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
更胜一筹gèng shèng yì chóu
vượt trội hơn một bậc; tốt hơn; một đẳng cấp khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.