[gēng gǎi]
canh
更改时间
gēng gǎi shí jiān
Thay đổi thời gian
更改登录名称与密码 班机中途遇雾,临时更改航线
gēng gǎi dēng lù míng chēng yǔ mì mǎ bān jī zhōng tú yù wù , lín shí gēng gǎi háng xiàn
Thay đổi tên đăng nhập và mật khẩu; Chuyến bay giữa đường gặp sương mù, tạm thời thay đổi lộ trình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.