[qǔ miàn]
khúc diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曲面论qǔ miàn lùn
khúc diện luận
lý thuyết về bề mặt
双曲面shuāng qǔ miàn
song khúc diện
hyperboloid
可展曲面kě zhǎn qǔ miàn
khả triển khúc diện
mặt phát triển được
旋转曲面xuán zhuǎn qǔ miàn
hoàn chuyển khúc diện
một mặt xoay
螺旋曲面luó xuán qǔ miàn
loa hoàn khúc diện
bề mặt xoắn ốc
二次曲面èr cì qǔ miàn
nhị thứ khúc diện
mặt quadric
代数曲面dài shù qǔ miàn
đại số khúc diện
mặt đại số
黎曼曲面lí màn qǔ miàn
lê mạn khúc diện
mặt Riemann