[qū xiàn]
khúc tuyến
曲线美
qū xiàn měi
Vẻ đẹp đường cong.
曲线图qū xiàn tú
khúc tuyến đồ
biểu đồ đường; sơ đồ đường
曲线论qū xiàn lùn
khúc tuyến luận
lý thuyết đường cong
曲线锯qū xiàn jù
khúc tuyến cưa
máy cưa lọng
曲线拟合qū xiàn nǐ hé
khúc tuyến nghĩ hợp
nội suy đường cong
曲线救国qū xiàn jiù guó
khúc tuyến cứu quốc
thực sự làm việc cho Quốc dân đảng hoặc chống lại Cộng sản
双曲线shuāng qū xiàn
song khúc tuyến
hyperbol
椭圆曲线tuǒ yuán qū xiàn
thoả viên khúc tuyến
đường cong elliptic
圆锥曲线yuán zhuī qū xiàn
viên truy khúc tuyến
mặt cắt hình nón
三次曲线sān cì qū xiàn
tam thứ khúc tuyến
đường cong bậc ba
代数曲线dài shù qū xiàn
đại số khúc tuyến
đường cong đại số
平面曲线píng miàn qū xiàn
bình diện khúc tuyến
đường cong phẳng
衰变曲线shuāi biàn qū xiàn
suy biến khúc tuyến
đường cong phân rã