汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
曲笔 (qǔ bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
曲笔
【曲筆】
[qǔ bǐ]
khúc bút
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xuyên tạc trong viết lách
2
diễn giải sai trong lịch sử được viết
3
lạc đề có chủ đích
Ví dụ
故作曲笔
gù zuò qǔ bǐ
Cố ý viết sai.
Từ ghép
0 từ chứa “曲笔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
古时指史官不据事直书,有意掩盖真相的记载
2
写文章时不直书其事的笔法
故作~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
曲
qǔ
khúc
Cong, không thẳng, không ngay; Bài hát, giai điệu, khúc nhạc; Xuyên tạc, làm sai lệch
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ