[qǔ chǐ]
khúc thước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曲尺楼梯qǔ chǐ lóu tī
cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L
钢曲尺gāng qǔ chǐ
cương khúc thước
ê ke thép
角曲尺jiǎo qǔ chǐ
giác
thước đo góc
活动曲尺huó dòng qǔ chǐ
hoạt động khúc thước
thuốc đo góc có thể trượt
万能曲尺wàn néng qǔ chǐ
vạn năng khúc thước
thước đo góc vạn năng