[jǔ chǐ]
củ thước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矩尺座jǔ chǐ zuò
Chòm sao Norma
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.