[qǔ shè]
khúc xạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曲射炮qǔ shè pào
khúc xạ pháo
pháo bắn cầu vồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.