[xiān]
xiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暹粒xiān lì
xiêm lạp
Siem Reap, Campuchia
暹罗xiān luó
xiêm la
Xiêm
暹罗语xiān luó yǔ
xiêm la ngữ
ngôn ngữ Xiêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.